|
STT
|
Mã HP
|
Học phần
|
|
1
|
121114010
|
Triết học Mác - Lênin
|
|
2
|
121114011
|
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
|
|
3
|
121114012
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
|
4
|
121114013
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
|
5
|
121114014
|
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
|
|
6
|
121114015
|
Pháp luật đại cương
|
|
7
|
111314006
|
Anh văn 1
|
|
8
|
111314002
|
Anh văn 2
|
|
9
|
111114008
|
Toán cao cấp 1
|
|
10
|
111114009
|
Toán cao cấp 2
|
|
11
|
111114010
|
Toán cao cấp 3
|
|
12
|
171114001
|
Tin học đại cương
|
|
13
|
111214008
|
Cơ - Nhiệt – Quang
|
|
14
|
111214003
|
Thí nghiệm Vật lý đại cương
|
|
15
|
111214004
|
Hóa học đại cương
|
|
16
|
111214005
|
Thí nghiệm Hóa học đại cương
|
|
17
|
301114003
|
Giáo dục thể chất
|
|
18
|
201214001
|
Giáo dục quốc phòng – an ninh
|
|
19
|
19021032
|
Anh văn chuyên ngành
|
|
20
|
190214031
|
Kỹ năng giao tiếp nghề nghiệp
|
|
21
|
160014069
|
Trắc địa cơ sở
|
|
22
|
160014011
|
Thực tập Trắc địa cơ sở
|
|
23
|
190114001
|
Địa chất cơ sở
|
|
24
|
190114002
|
Thực tập địa chất cơ sở 1
|
|
25
|
190114003
|
Tinh thể - Khoáng vật
|
|
26
|
190111004
|
Thực hành Tinh thể - Khoáng vật
|
|
27
|
190114005
|
Thạch học
|
|
28
|
190114006
|
Thực hành thạch học
|
|
29
|
111114011
|
Xác suất thống kê
|
|
30
|
190114020
|
Địa mạo, tân kiến tạo và trầm tích đệ tứ
|
|
31
|
190114019
|
Địa chất tài nguyên khoáng sản Việt Nam
|
|
32
|
190114012
|
Thực tập địa chất cơ sở 2
|
|
33
|
190214003
|
Địa chất môi trường
|
|
34
|
190214010
|
Địa hóa Môi trường
|
|
35
|
190214011
|
Thí nghiệm Địa hóa Môi trường
|
|
36
|
190114025
|
Phương pháp thăm dò khoáng sản
|
|
37
|
190114001
|
Kinh tế tài nguyên khoáng sản
|
|
38
|
190214002
|
Tin học ứng dụng trong quản lý tài nguyên khoáng sản
|
|
39
|
190214018
|
Tai biến tự nhiên
|
|
40
|
140114017
|
Hệ thống quản lý môi trường ISO 14000 và Kiểm toán môi trường
|
|
41
|
190114021
|
Kỹ thuật khai thác khoáng sản
|
|
42
|
190114022
|
Thực tập kỹ thuật khai thác khoáng sản
|
|
43
|
190114023
|
Kỹ thuật chế biến khoáng sản
|
|
44
|
140414035
|
Cơ sở lý luận phát triển bền vững
|
|
45
|
190214030
|
Quản lý Nhà nước trong lĩnh vực Địa chất - Khoáng sản
|
|
46
|
190114024
|
Địa chất biển
|
|
47
|
140114013
|
Chính sách và Luật tài nguyên và môi trường
|
|
48
|
190214045
|
Tài nguyên cảnh quan địa chất
|
|
49
|
190114084
|
Cơ sở quản lý tài nguyên khoáng sản
|
|
50
|
190114085
|
Phương pháp đánh giá tác động môi trường hoạt động khoáng sản
|
|
51
|
190114086
|
Quan trắc môi trường khu vực hoạt động khoáng sản
|
|
52
|
190114087
|
Cải tạo & Phục hồi môi trường mặt bằng khai thác
|
|
53
|
190114088
|
An toàn lao động trong khai thác khoáng sản
|
|
54
|
190114089
|
Quy hoạch tài nguyên khoáng sản
|
|
55
|
190114090
|
Quản lý rủi ro hoạt động khoáng sản
|
|
56
|
190114091
|
GIS và Viễn thám ứng dụng trong quản lý tài nguyên khoáng sản
|
|
57
|
190114092
|
Thực tập chuyên ngành
|
|
58
|
140114015
|
Quản lý môi trường
|
|
59
|
131314401
|
Cơ sở khoa học Biến đổi khí hậu
|
|
60
|
190214007
|
Kỹ thuật tài nguyên đất
|
|
61
|
140214001
|
Kỹ thuật môi trường
|
|
62
|
140114113
|
Môi trường và bảo vệ môi trường
|
|
63
|
190114101
|
Thực tập tốt nghiệp
|
|
64
|
190114102
|
Đồ án tốt nghiệp
|