DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC LỚP HỌC LẠI HỌC KỲ HÈ 2025-2026 THUỘC KHOA KHUD BỊ HỦY

DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC LỚP HỌC LẠI HỌC KỲ HÈ 2025-2026 THUỘC KHOA KHUD BỊ HỦY
Ngày đăng: 23/06/2026 16:28:40:PM | 10
 Mục lục bài viết

    BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG

    TRƯỜNG ĐẠI HỌC

    TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG

    TP. HỒ CHÍ MINH

     

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

     

     

     

    Số: 06/TB-KKHƯD

    TP. Hồ Chí Minh, ngày 23 tháng 06 năm 2026

     

    THÔNG BÁO

    DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC LỚP HỌC LẠI BỊ HỦY

    HỌC KỲ III NĂM 2025 -2026    

    Căn cứ Quy chế năm học 2025-2026 của trường.

    Căn cứ danh sách sinh viên đăng ký học lại các môn học thuộc khoa KHƯD trong học kỳ III năm học 2025-2026,

    Khoa KHƯD thông báo HỦY các lớp sau đây do không đủ điều kiện mở lớp của trường ( dưới 20 SV đóng tiền HP học lại):

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Anh văn 1

    Mã lớp:

    111315006.2534

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    3

    Lớp: AV1_L4

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

     

    1350120051

    Phạm Thị Hương Huyền

    13_ĐH_QLTN4

    Chuyển sang L6

     

    2

    1150030073

    Phạm Hồng Phước

    11_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L6

     

    3

    1350080234

    Trần Cao Siêu

    13_ĐH_CNTT4

    Chuyển sang L6

     

    4

    1150040242

    La Thị Thảo

    11_ĐH_QĐ2

    Chuyển sang L6

     

    5

    1150030081

    Phan Thành Tiến

    11_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L6

     

    6

    1250030047

    Nguyễn Duy Tiến

    12_ĐH_TĐTH

    Chuyển sang L6

     

    7

    1350120177

    Phan Ngọc Phương Trinh

    13_ĐH_QLTN4

    Chuyển sang L6

     

    8

    1150030041

    Thái Thanh Anh Tuấn

    11_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L6

     

    9

    1350180077

    Trương Mỹ Uyên

    13_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L6

     

    10

    1450220220

    Lê Đỗ Thảo Vy

    14_ĐH_LOG1

    Chuyển sang L6

     

                   

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Anh văn 1

    Mã lớp:

    111315006.2535

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    3

    Lớp: AV1_L5

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1450040035

    Lê Huỳnh Gia Bảo

    14_ĐH_QLĐĐ1

    Chuyển sang L6

     

    2

    1150030005

    Trần Hữu Đạt

    11_ĐH_TĐTH

    Chuyển sang L6

     

    3

    1250090030

    Trần Võ Hương Giang

    12_ĐH_QTTH1

    Chuyển sang L6

     

    4

    1350040121

    Lê Minh Khang

    13_ĐH_QLĐĐ1

    Chuyển sang L6

     

    5

    1250090215

    Hồ Thị Diễm Quỳnh

    12_ĐH_QTTH4

    Chuyển sang L6

     

    6

    1450030081

    Lê Chí Toàn

    14_ĐH_TĐ1

    Chuyển sang L6

     

    7

    1350070083

    Đặng Ngọc Bảo Trân

    13_ĐH_HTTT2

    Chuyển sang L6

     

                   

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Anh văn 2

    Mã lớp:

    111315002.2531

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    3

    Lớp: AV2_L1

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1150040087

    Đào Việt Anh

    11_ĐH_QG

    Chuyển sang L2

     

    2

    1250080043

    Lê Minh Giang

    12_ĐH_CNTT1

    Chuyển sang L2

     

    3

    0850040124

    Nguyễn Quỳnh Mỹ Linh

    08_ĐH_QB

    Chuyển sang L2

     

    4

    1250090235

    Phạm Ngọc Linh

    12_ĐH_QTTH1

    Chuyển sang L2

     

    5

    1350040165

    Võ Minh Luân

    13_ĐH_QLĐĐ6

    Chuyển sang L2

     

    6

    1150030021

    Huỳnh Anh Nhật

    11_ĐH_TĐTH

    Chuyển sang L2

     

    7

    1350040273

    Nguyễn Lý Hương Quỳnh

    13_ĐH_QLĐĐ5

    Chuyển sang L2

     

    8

    1250030058

    Võ Minh Tân

    12_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L2

     

    9

    0750030075

    Nguyễn Minh Triết

    07_ĐH_TĐĐTH

    Chuyển sang L2

     

    10

    1050030058

    Nguyễn Giang Quang Trường

    12_ĐH_TĐTH

    Chuyển sang L2

     

    11

    1250180061

    Phạm Hồ Khương Vy

    12_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L2

     

                   

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Anh văn 2

    Mã lớp:

    111315002.2536

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    3

    Lớp: AV2_L6

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1050030061

    Võ Phạm Nhật Minh

    10_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L5

     

    2

    1150030005

    Trần Hữu Đạt

    11_ĐH_TĐTH

    Chuyển sang L5

     

    3

    1150110041

    Văn Tuấn Vũ

    11_ĐH_KTTN

    Chuyển sang L5

     

    4

    1350180059

    Hoàng Thị Thúy

    13_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L5

     

    5

    1350180060

    Phan Huỳnh Anh Thư

    13_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L5

     

    6

    1350180077

    Trương Mỹ Uyên

    13_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L5

     

    7

    1350180105

    Nguyễn Ngọc Phương Trinh

    13_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L5

     

    8

    1350190027

    Đặng Đỗ Toàn Thắng

    13_ĐH_QLĐT

    Chuyển sang L5

     

                   

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Cơ - Nhiệt

    Mã lớp:

    111215009.2534

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: CN_L4

         

     

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1350040063

    Lê Huỳnh Đức

    13_ĐH_QLĐĐ6

    Chuyển sang L1

     

    2

    1350180113

    Trần Vũ Minh

    13_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L3

     

    3

    1250180031

    Lâm Gia Nghi

    12_ĐH_BĐS

    Chuyển sang L3

     

    4

    1450080257

    Nguyễn Ngọc Như Thảo

    14_ĐH_CNTT5

    Chuyển sang L5

     

    5

    1450190040

    Lê Bùi Hiếu Thảo

    14_ĐH_QLĐT

    Chuyển sang L5

     

    6

    1250040250

    Nguyễn Thị Minh Trúc

    12_ĐH_QĐ2

    Chuyển sang L5

     

                       

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Điện từ - Quang

    Mã lớp:

    111215010.2532

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: ĐTQ_L2

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1350120051

    Phạm Thị Hương Huyền

    13_ĐH_QLTN4

    Chuyển sang L1

     

    2

    1350120177

    Phan Ngọc Phương Trinh

    13_ĐH_QLTN4

    Chuyển sang L1

     

                   

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Hóa học đại cương

    Mã lớp:

    111215004.2532

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: HĐC_L2

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1350140001

    Phạm Gia Bảo

    13_ĐH_BĐKH

    chuyển sang L1

     

    2

    1350120243

    Nguyễn Gia Hân

    13_ĐH_QLTN4

    chuyển sang L1

     

    3

    1250040170

    Huỳnh Thị Tuyết Nhung

    12_ĐH_QT

    chuyển sang L1

     

    4

    1350120151

    Lê Nguyễn Anh Thư

    13_ĐH_QLTN4

    chuyển sang L1

     

    5

    1350120177

    Phan Ngọc Phương Trinh

    13_ĐH_QLTN4

    chuyển sang L1

     

                   

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Phương pháp tính

    Mã lớp:

    111115006.2533

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: PPT_L3

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1350080056

    Trần Tiến Đạt

    13_ĐH_CNTT3

    Chuyển sang L1

     

    2

    1350080109

    Nguyễn Trọng Hữu

    13_ĐH_CNTT1

    Chuyển sang L1

     

    3

    1250080072

    Nguyễn Gia Huy

    12_ĐH_CNTT3

    Chuyển sang L1

     

    4

    1350080314

    Nguyễn Lê Mộng Trúc

    13_ĐH_CNTT3

    Chuyển sang L1

     

    5

    1350080326

    Dư Khắc Trực

    13_ĐH_CNTT5

    Chuyển sang L1

     

    6

    1050080248

    Dương Ngọc Lê Trung

    10_ĐH_THMT1

    Chuyển sang L1

     

    7

    1250080227

    Trần Bích Tuyền

    12_ĐH_CNTT5

    Chuyển sang L1

     

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Toán cao cấp 1

    Mã lớp:

    111115008.2535

     

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: TCC1_L5

         

     

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1250040290

    Lê Ngô Minh Khánh

    13_ĐH_QLĐĐ6

    chuyển sang L6

     

    2

    1350090116

    Trần Hà Khánh Linh

    13_ĐH_QTTH3

    chuyển sang L6

     

    3

    1350110019

    Phạm Hữu Nguyên

    13_ĐH_KTTN

    chuyển sang L6

     

    4

    1450090378

    Lê Quốc Thái

    14_ĐH_QTKD7

    chuyển sang L6

     

    5

    1250040301

    Tiền Nguyễn Trung Tiến

    12_ĐH_QK

    chuyển sang L6

     

    6

    1150060015

    Nguyễn Hoàng Tuấn

    11_ĐH_CTN

    chuyển sang L6

     

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Toán cao cấp 2

    Mã lớp:

    111115009.2532

     

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: TCC2_L2

         

     

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1350100002

    Nguyễn Phúc Điền

    13_ĐH_ĐC

    Chuyển sang L1

     

    2

    1050100003

    Lê Công Đức

    10_ĐH_ĐTV

    Chuyển sang L1

     

    3

    1250190004

    Nguyễn Thị Kim Hà

    12_ĐH_QLĐT

    Chuyển sang L1

     

    4

    1250040290

    Lê Ngô Minh Khánh

    13_ĐH_QLĐĐ6

    Chuyển sang L1

     

    5

    1350060022

    Võ Quyền

    13_ĐH_CTN

    Chuyển sang L1

     

    6

    1250030042

    Lê Hữu Thắng

    12_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L1

     

    7

    1250110029

    Trương Lê Trân

    12_ĐH_KTTN

    Chuyển sang L1

     

    8

    1250030051

    Nguyễn Hoàng Tuấn

    12_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L1

     

     

    TÊN HỌC PHẦN:

     

     

    Toán cao cấp 2

     

     

    Mã lớp:

     

     

    111115009.2533

     

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: TCC2_L3

         

     

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1350030039

    Hoàng Long

    13_ĐH_TĐ1

    Chuyển sang L5

     

    2

    1250040124

    Giảng Ngọc Ái My

    12_ĐH_QK

    Chuyển sang L5

     

    3

    1250080227

    Trần Bích Tuyền

    12_ĐH_CNTT5

    Chuyển sang L5

     

    TÊN HỌC PHẦN:

    Toán cao cấp 2

    Mã lớp:

    111115009.2536

     

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: TCC2_L6

         

     

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1350080006

    Mai Lê Quế Anh

    13_ĐH_CNTT2

    Chuyển sang L5

     

    2

    1350080096

    Nguyễn Nhật Huy

    13_ĐH_CNTT1

    Chuyển sang L5

     

    3

    1350030040

    Nguyễn Dương Phi Long

    13_ĐH_TĐ2

    Chuyển sang L5

     

    4

    1050040206

    Đặng Nhật Phúc

    10_ĐH_QĐ1

    Chuyển sang L5

     

    5

    1350080342

    Trần Khiết Tư

    13_ĐH_CNTT3

    Chuyển sang L5

     

    6

    1250030057

    Nguyễn Gia Uy

    12_ĐH_TĐCT

    Chuyển sang L5

     

                                                                     

     

    TÊN HỌC PHẦN:

     Xác suất thống kê

    Mã lớp:

    111115011.2535

     

    SỐ TÍN CHỈ:

    2

    Lớp: XSTK_L5

         

    STT

    MÃ SỐ SV

    HỌ VÀ TÊN

    LỚP

    NGÀY ĐÓNG TIỀN

     

    1

    1050090237

    Võ Văn Khánh Em

    11_ĐH_QTTH1

    chuyển sang L4

     

    2

    1350090060

    Lê Thị Ngọc Hà

    13_ĐH_QTTH5

    chuyển sang L4

     

    3

    1350040178

    Nguyễn Lê Nhật Minh

    13_ĐH_QLĐĐ5

    chuyển sang L4

     

    4

    1350090321

    Nguyễn Thị Bích Trâm

    13_ĐH_QTTH5

    chuyển sang L4

     

    5

    1150110040

    Nguyễn Đặng Hoàng Văn

    11_ĐH_KTTN

    chuyển sang L4

     

                   

     

    Link DS các lớp: https://hcmunre.edu.vn/khoa/khoa-khoa-hoc-ung-dung/thong-bao

    Lưu ý: SV thuộc các lớp HỦY có nhu cầu

    1. Chuyển sang lớp khác liên hệ Cô Ngân trong thời hạn từ ngày 23/6/2026 đến hết ngày 25/6/2026 qua ZALO: 093.3144.687 hoặc mail: ntmngan@hcmunre.edu.vn để được chuyển lớp kịp thời.
    2. Chuyển tiền sang HP học kỳ chính ( nếu không sắp xếp được lịch học lại sang các lớp khác). SV làm đơn theo mẫu của PKHTC gửi khoa KHUD trong thời hạn từ ngày 23/6/26 đến ngày 03/7/26.

    Khoa sẽ chỉ giải quyết trong thời hạn trên

    Trân trọng./.

                                                                                        KHOA KHƯD

                                                                                                         Đã ký        

                                                                                         LÝ CẨM HÙNG