|
BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
TP. HỒ CHÍ MINH
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
|
|
Số: 06/TB-KKHƯD
|
TP. Hồ Chí Minh, ngày 23 tháng 06 năm 2026
|
THÔNG BÁO
DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC LỚP HỌC LẠI BỊ HỦY
HỌC KỲ III NĂM 2025 -2026
Căn cứ Quy chế năm học 2025-2026 của trường.
Căn cứ danh sách sinh viên đăng ký học lại các môn học thuộc khoa KHƯD trong học kỳ III năm học 2025-2026,
Khoa KHƯD thông báo HỦY các lớp sau đây do không đủ điều kiện mở lớp của trường ( dưới 20 SV đóng tiền HP học lại):
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Anh văn 1
|
Mã lớp:
|
111315006.2534
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
3
|
Lớp: AV1_L4
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
| |
1350120051
|
Phạm Thị Hương Huyền
|
13_ĐH_QLTN4
|
Chuyển sang L6
|
|
|
2
|
1150030073
|
Phạm Hồng Phước
|
11_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L6
|
|
|
3
|
1350080234
|
Trần Cao Siêu
|
13_ĐH_CNTT4
|
Chuyển sang L6
|
|
|
4
|
1150040242
|
La Thị Thảo
|
11_ĐH_QĐ2
|
Chuyển sang L6
|
|
|
5
|
1150030081
|
Phan Thành Tiến
|
11_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L6
|
|
|
6
|
1250030047
|
Nguyễn Duy Tiến
|
12_ĐH_TĐTH
|
Chuyển sang L6
|
|
|
7
|
1350120177
|
Phan Ngọc Phương Trinh
|
13_ĐH_QLTN4
|
Chuyển sang L6
|
|
|
8
|
1150030041
|
Thái Thanh Anh Tuấn
|
11_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L6
|
|
|
9
|
1350180077
|
Trương Mỹ Uyên
|
13_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L6
|
|
|
10
|
1450220220
|
Lê Đỗ Thảo Vy
|
14_ĐH_LOG1
|
Chuyển sang L6
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Anh văn 1
|
Mã lớp:
|
111315006.2535
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
3
|
Lớp: AV1_L5
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1450040035
|
Lê Huỳnh Gia Bảo
|
14_ĐH_QLĐĐ1
|
Chuyển sang L6
|
|
|
2
|
1150030005
|
Trần Hữu Đạt
|
11_ĐH_TĐTH
|
Chuyển sang L6
|
|
|
3
|
1250090030
|
Trần Võ Hương Giang
|
12_ĐH_QTTH1
|
Chuyển sang L6
|
|
|
4
|
1350040121
|
Lê Minh Khang
|
13_ĐH_QLĐĐ1
|
Chuyển sang L6
|
|
|
5
|
1250090215
|
Hồ Thị Diễm Quỳnh
|
12_ĐH_QTTH4
|
Chuyển sang L6
|
|
|
6
|
1450030081
|
Lê Chí Toàn
|
14_ĐH_TĐ1
|
Chuyển sang L6
|
|
|
7
|
1350070083
|
Đặng Ngọc Bảo Trân
|
13_ĐH_HTTT2
|
Chuyển sang L6
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Anh văn 2
|
Mã lớp:
|
111315002.2531
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
3
|
Lớp: AV2_L1
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1150040087
|
Đào Việt Anh
|
11_ĐH_QG
|
Chuyển sang L2
|
|
|
2
|
1250080043
|
Lê Minh Giang
|
12_ĐH_CNTT1
|
Chuyển sang L2
|
|
|
3
|
0850040124
|
Nguyễn Quỳnh Mỹ Linh
|
08_ĐH_QB
|
Chuyển sang L2
|
|
|
4
|
1250090235
|
Phạm Ngọc Linh
|
12_ĐH_QTTH1
|
Chuyển sang L2
|
|
|
5
|
1350040165
|
Võ Minh Luân
|
13_ĐH_QLĐĐ6
|
Chuyển sang L2
|
|
|
6
|
1150030021
|
Huỳnh Anh Nhật
|
11_ĐH_TĐTH
|
Chuyển sang L2
|
|
|
7
|
1350040273
|
Nguyễn Lý Hương Quỳnh
|
13_ĐH_QLĐĐ5
|
Chuyển sang L2
|
|
|
8
|
1250030058
|
Võ Minh Tân
|
12_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L2
|
|
|
9
|
0750030075
|
Nguyễn Minh Triết
|
07_ĐH_TĐĐTH
|
Chuyển sang L2
|
|
|
10
|
1050030058
|
Nguyễn Giang Quang Trường
|
12_ĐH_TĐTH
|
Chuyển sang L2
|
|
|
11
|
1250180061
|
Phạm Hồ Khương Vy
|
12_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L2
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Anh văn 2
|
Mã lớp:
|
111315002.2536
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
3
|
Lớp: AV2_L6
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1050030061
|
Võ Phạm Nhật Minh
|
10_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L5
|
|
|
2
|
1150030005
|
Trần Hữu Đạt
|
11_ĐH_TĐTH
|
Chuyển sang L5
|
|
|
3
|
1150110041
|
Văn Tuấn Vũ
|
11_ĐH_KTTN
|
Chuyển sang L5
|
|
|
4
|
1350180059
|
Hoàng Thị Thúy
|
13_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L5
|
|
|
5
|
1350180060
|
Phan Huỳnh Anh Thư
|
13_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L5
|
|
|
6
|
1350180077
|
Trương Mỹ Uyên
|
13_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L5
|
|
|
7
|
1350180105
|
Nguyễn Ngọc Phương Trinh
|
13_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L5
|
|
|
8
|
1350190027
|
Đặng Đỗ Toàn Thắng
|
13_ĐH_QLĐT
|
Chuyển sang L5
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Cơ - Nhiệt
|
Mã lớp:
|
111215009.2534
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: CN_L4
|
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1350040063
|
Lê Huỳnh Đức
|
13_ĐH_QLĐĐ6
|
Chuyển sang L1
|
|
|
2
|
1350180113
|
Trần Vũ Minh
|
13_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L3
|
|
|
3
|
1250180031
|
Lâm Gia Nghi
|
12_ĐH_BĐS
|
Chuyển sang L3
|
|
|
4
|
1450080257
|
Nguyễn Ngọc Như Thảo
|
14_ĐH_CNTT5
|
Chuyển sang L5
|
|
|
5
|
1450190040
|
Lê Bùi Hiếu Thảo
|
14_ĐH_QLĐT
|
Chuyển sang L5
|
|
|
6
|
1250040250
|
Nguyễn Thị Minh Trúc
|
12_ĐH_QĐ2
|
Chuyển sang L5
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Điện từ - Quang
|
Mã lớp:
|
111215010.2532
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: ĐTQ_L2
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1350120051
|
Phạm Thị Hương Huyền
|
13_ĐH_QLTN4
|
Chuyển sang L1
|
|
|
2
|
1350120177
|
Phan Ngọc Phương Trinh
|
13_ĐH_QLTN4
|
Chuyển sang L1
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Hóa học đại cương
|
Mã lớp:
|
111215004.2532
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: HĐC_L2
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1350140001
|
Phạm Gia Bảo
|
13_ĐH_BĐKH
|
chuyển sang L1
|
|
|
2
|
1350120243
|
Nguyễn Gia Hân
|
13_ĐH_QLTN4
|
chuyển sang L1
|
|
|
3
|
1250040170
|
Huỳnh Thị Tuyết Nhung
|
12_ĐH_QT
|
chuyển sang L1
|
|
|
4
|
1350120151
|
Lê Nguyễn Anh Thư
|
13_ĐH_QLTN4
|
chuyển sang L1
|
|
|
5
|
1350120177
|
Phan Ngọc Phương Trinh
|
13_ĐH_QLTN4
|
chuyển sang L1
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Phương pháp tính
|
Mã lớp:
|
111115006.2533
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: PPT_L3
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1350080056
|
Trần Tiến Đạt
|
13_ĐH_CNTT3
|
Chuyển sang L1
|
|
|
2
|
1350080109
|
Nguyễn Trọng Hữu
|
13_ĐH_CNTT1
|
Chuyển sang L1
|
|
|
3
|
1250080072
|
Nguyễn Gia Huy
|
12_ĐH_CNTT3
|
Chuyển sang L1
|
|
|
4
|
1350080314
|
Nguyễn Lê Mộng Trúc
|
13_ĐH_CNTT3
|
Chuyển sang L1
|
|
|
5
|
1350080326
|
Dư Khắc Trực
|
13_ĐH_CNTT5
|
Chuyển sang L1
|
|
|
6
|
1050080248
|
Dương Ngọc Lê Trung
|
10_ĐH_THMT1
|
Chuyển sang L1
|
|
|
7
|
1250080227
|
Trần Bích Tuyền
|
12_ĐH_CNTT5
|
Chuyển sang L1
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Toán cao cấp 1
|
Mã lớp:
|
111115008.2535
|
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: TCC1_L5
|
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1250040290
|
Lê Ngô Minh Khánh
|
13_ĐH_QLĐĐ6
|
chuyển sang L6
|
|
|
2
|
1350090116
|
Trần Hà Khánh Linh
|
13_ĐH_QTTH3
|
chuyển sang L6
|
|
|
3
|
1350110019
|
Phạm Hữu Nguyên
|
13_ĐH_KTTN
|
chuyển sang L6
|
|
|
4
|
1450090378
|
Lê Quốc Thái
|
14_ĐH_QTKD7
|
chuyển sang L6
|
|
|
5
|
1250040301
|
Tiền Nguyễn Trung Tiến
|
12_ĐH_QK
|
chuyển sang L6
|
|
|
6
|
1150060015
|
Nguyễn Hoàng Tuấn
|
11_ĐH_CTN
|
chuyển sang L6
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Toán cao cấp 2
|
Mã lớp:
|
111115009.2532
|
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: TCC2_L2
|
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1350100002
|
Nguyễn Phúc Điền
|
13_ĐH_ĐC
|
Chuyển sang L1
|
|
|
2
|
1050100003
|
Lê Công Đức
|
10_ĐH_ĐTV
|
Chuyển sang L1
|
|
|
3
|
1250190004
|
Nguyễn Thị Kim Hà
|
12_ĐH_QLĐT
|
Chuyển sang L1
|
|
|
4
|
1250040290
|
Lê Ngô Minh Khánh
|
13_ĐH_QLĐĐ6
|
Chuyển sang L1
|
|
|
5
|
1350060022
|
Võ Quyền
|
13_ĐH_CTN
|
Chuyển sang L1
|
|
|
6
|
1250030042
|
Lê Hữu Thắng
|
12_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L1
|
|
|
7
|
1250110029
|
Trương Lê Trân
|
12_ĐH_KTTN
|
Chuyển sang L1
|
|
|
8
|
1250030051
|
Nguyễn Hoàng Tuấn
|
12_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L1
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Toán cao cấp 2
|
Mã lớp:
|
111115009.2533
|
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: TCC2_L3
|
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1350030039
|
Hoàng Long
|
13_ĐH_TĐ1
|
Chuyển sang L5
|
|
|
2
|
1250040124
|
Giảng Ngọc Ái My
|
12_ĐH_QK
|
Chuyển sang L5
|
|
|
3
|
1250080227
|
Trần Bích Tuyền
|
12_ĐH_CNTT5
|
Chuyển sang L5
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Toán cao cấp 2
|
Mã lớp:
|
111115009.2536
|
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: TCC2_L6
|
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1350080006
|
Mai Lê Quế Anh
|
13_ĐH_CNTT2
|
Chuyển sang L5
|
|
|
2
|
1350080096
|
Nguyễn Nhật Huy
|
13_ĐH_CNTT1
|
Chuyển sang L5
|
|
|
3
|
1350030040
|
Nguyễn Dương Phi Long
|
13_ĐH_TĐ2
|
Chuyển sang L5
|
|
|
4
|
1050040206
|
Đặng Nhật Phúc
|
10_ĐH_QĐ1
|
Chuyển sang L5
|
|
|
5
|
1350080342
|
Trần Khiết Tư
|
13_ĐH_CNTT3
|
Chuyển sang L5
|
|
|
6
|
1250030057
|
Nguyễn Gia Uy
|
12_ĐH_TĐCT
|
Chuyển sang L5
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TÊN HỌC PHẦN:
|
Xác suất thống kê
|
Mã lớp:
|
111115011.2535
|
|
|
SỐ TÍN CHỈ:
|
2
|
Lớp: XSTK_L5
|
|
|
|
|
STT
|
MÃ SỐ SV
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
NGÀY ĐÓNG TIỀN
|
|
|
1
|
1050090237
|
Võ Văn Khánh Em
|
11_ĐH_QTTH1
|
chuyển sang L4
|
|
|
2
|
1350090060
|
Lê Thị Ngọc Hà
|
13_ĐH_QTTH5
|
chuyển sang L4
|
|
|
3
|
1350040178
|
Nguyễn Lê Nhật Minh
|
13_ĐH_QLĐĐ5
|
chuyển sang L4
|
|
|
4
|
1350090321
|
Nguyễn Thị Bích Trâm
|
13_ĐH_QTTH5
|
chuyển sang L4
|
|
|
5
|
1150110040
|
Nguyễn Đặng Hoàng Văn
|
11_ĐH_KTTN
|
chuyển sang L4
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
Link DS các lớp: https://hcmunre.edu.vn/khoa/khoa-khoa-hoc-ung-dung/thong-bao
Lưu ý: SV thuộc các lớp HỦY có nhu cầu
- Chuyển sang lớp khác liên hệ Cô Ngân trong thời hạn từ ngày 23/6/2026 đến hết ngày 25/6/2026 qua ZALO: 093.3144.687 hoặc mail: ntmngan@hcmunre.edu.vn để được chuyển lớp kịp thời.
- Chuyển tiền sang HP học kỳ chính ( nếu không sắp xếp được lịch học lại sang các lớp khác). SV làm đơn theo mẫu của PKHTC gửi khoa KHUD trong thời hạn từ ngày 23/6/26 đến ngày 03/7/26.
Khoa sẽ chỉ giải quyết trong thời hạn trên
Trân trọng./.
KHOA KHƯD
Đã ký
LÝ CẨM HÙNG